Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 39.350 39.600
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 39.250 39.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 39.250 39.800
Vàng nữ trang 99,99% 38.900 39.700
Vàng nữ trang 99% 38.507 39.307
Vàng nữ trang 75% 28.528 29.928
Vàng nữ trang 58,3% 21.897 23.297
Vàng nữ trang 41,7% 15.307 16.707

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16077.47 16453.11
CAD 17380.73 17840.66
CHF 23247.65 23814.77
DKK 0 3538.75
EUR 25781.12 26641.04
GBP 28615.27 29079.75
HKD 2929.52 2994.98
INR 0 349.34
JPY 207.66 215.89
KRW 17.99 20.54
KWD 0 79038.94
MYR 0 5682.2
NOK 0 2736.08
RUB 0 409.38
SAR 0 6416.59
SEK 0 2496
SGD 16836.56 17144.11
THB 737.04 767.95
USD 23155 23275